Giữa một thế giới lúc nào cũng vội vã, người ta đua nhau chạy theo những thước đo chói lọi của thành tựu, đua nhau lấp đầy cuộc sống bằng sự ồn ào. Nhưng có bao giờ bạn tĩnh lặng lại một nhịp, lặng lẽ nhìn một dòng sông đang trôi hay quan sát một cỗ máy đang âm thầm vận hành, và tự hỏi: Cốt lõi nào đang dẫn dắt tất cả?
Đạo Đức Kinh của Lão Tử không phải là những dòng chữ mờ ảo của cõi thần tiên. Lột bỏ lớp vỏ bọc huyền bí, nó thực chất là một “bản vẽ” vi diệu và thực tế nhất về quy luật của vũ trụ và nhân sinh. Hôm nay, chúng ta cùng ngồi xuống, gác lại những xô bồ, lật mở chương đầu tiên. Không từ ngữ hoa mỹ, không học thuật rườm rà, ta sẽ dùng con mắt mộc mạc của những người từng trải để bóc tách từng lớp nghĩa, để thấy Đạo đang hiển hiện ngay trong từng nhịp thở, từng góc làm việc và từng va vấp của đời người.
“Đạo khả đạo, phi thường Đạo.
Danh khả danh, phi thường Danh.Vô danh thiên địa chi thủy.
Hữu danh vạn vật chi mẫu.Cố thường vô dục dĩ quan kỳ diệu.
Thường hữu dục dĩ quan kỳ kiếu.Thử lưỡng giả đồng xuất nhi dị danh.
Đồng vị chi Huyền.
Huyền chi hựu huyền.
Chúng diệu chi môn.”(Tạm dịch: Đạo mà nói ra được thì không còn là Đạo thường hằng.
Tên mà gọi ra được thì không còn là Tên thường hằng.Không tên là gốc rễ khởi thủy của trời đất.
Có tên là mẹ sinh ra vạn vật.Cho nên, thường không có dục vọng để quan sát sự vi diệu của Đạo.
Thường có dục vọng để quan sát ranh giới, biểu hiện chi tiết của Đạo.Hai thứ đó cùng sinh ra từ một gốc nhưng khác tên gọi.
Cùng gọi chung là Huyền (Sâu thẳm).
Sâu thẳm rồi lại thâm sâu hơn nữa.
Đó là cửa ngõ của mọi sự vi diệu.)
Khởi đầu cuốn sách, Lão Tử dội ngay một gáo nước lạnh vào thứ công cụ mà loài người tự hào nhất: Ngôn ngữ.
Đạo đơn giản là con đường vận hành khách quan của vạn vật. Trái đất tự quay, nước chảy chỗ trũng, hạt mầm nứt vỏ, con người sinh lão bệnh tử… Cơ chế tự nhiên đó cứ thế tiếp diễn, hoàn hảo và độc lập với nhận thức của chúng ta.
Nhưng hễ ta mở miệng dùng từ ngữ để định nghĩa cái quy luật ấy, thì bản thân sự mô tả đó đã làm méo mó đi sự thật. Tại sao? Vì vũ trụ thì vô hạn và liên tục cuộn trào, còn ngôn từ thì tĩnh tại và chật hẹp. Giống như khi ta cầm trên tay một bản vẽ kỹ thuật chi tiết đến mấy, nó cũng chỉ là những đường nét nằm im trên giấy, vĩnh viễn không thể lột tả được sức nóng, tiếng rít và sự chuyển động thực tế của cỗ máy khi được cắm điện.
Việc gán “Danh” (Tên gọi) cũng vậy. Tự nhiên vốn dĩ không dán nhãn cho bất cứ thứ gì. Khi ta chỉ tay vào một sự vật và phán xét nó là “tốt”, “xấu”, “thành công” hay “thất bại”, ta đã tự giam nhốt vạn vật vào cái lăng kính chật hẹp của chính mình.
Đi qua những thăng trầm, ta thấy mọi mắc kẹt đều từ cái “Danh” mà ra. Đừng để bản thân bị trói buộc vào những chức danh hào nhoáng hay những quy trình cứng nhắc. Một dự án bị người đời dán mác “thất bại” thực chất chỉ là góc nhìn tại một thời điểm ngắn ngủi. Xét theo dòng chảy dài hạn, đó lại là tập hợp những dữ liệu sai số vô giá để tinh chỉnh cho những bước tiến vững chắc phía sau. Giữa người với người cũng thế, lỡ dán nhãn ai đó là “người bảo thủ”, ta đã tự đóng sập cánh cửa thấu hiểu họ. Vô vi ở đây là buông bỏ thói quen dán nhãn. Cứ để tâm trí rỗng rang, quan sát con người và sự việc trôi chảy đúng như cách chúng đang tồn tại.
Đó là bề mặt của nhận thức. Đi sâu hơn vào cơ chế sinh tồn, Lão Tử vạch ra hai mặt tuyệt đối không thể tách rời: “Vô danh thiên địa chi thủy. Hữu danh vạn vật chi mẫu.”
Trước khi vũ trụ tượng hình, mọi thứ ở trạng thái không hình, không tướng (“Vô danh”). Nhưng cái “trống rỗng” bao la ấy không phải là sự vô nghĩa, nó là một trường năng lượng khổng lồ chứa muôn vàn khả năng kiến tạo sự sống. Nó là cái gốc (“thủy”).
Khi năng lượng ấy ngưng tụ lại thành vật chất, thành đất đá, cỏ cây và con người, mọi thứ bắt đầu có hình hài để đo lường (“Hữu danh”). Phần vật chất hữu hình này giống như một người mẹ (“mẫu”), tiếp tục nhào nặn ra vạn vật.
Vô và Hữu nương tựa vào nhau để vạn vật vận hành. Người đời thường mải mê chạy theo cái “Hữu” (vật chất cứng, tiền bạc, thành tựu hiện hữu) mà quên bẵng đi giá trị cốt tử của cái “Vô” (khoảng không trống rỗng). Hãy nhìn vào một cỗ máy cơ khí. Những trục sắt, bánh răng là cái Hữu. Nhưng để cỗ máy đó quay được trơn tru, bắt buộc phải có dung sai, có khoảng hở, có khoảng không bên trong buồng đốt. Đó là cái Vô. Một cỗ máy chỉ toàn sắt thép đặc xịt thì kẹt cứng, vô dụng. Một căn nhà xây lên tốn bao nhiêu gạch đá, nhưng thứ thực sự mang lại giá trị lại là khoảng không gian trống rỗng bên trong để con người sinh hoạt.
Đời người cũng là một hệ thống y hệt như thế. Rất nhiều người tự hào vì một lịch trình kín đặc từ sáng đến đêm, nhồi nhét vô số mục tiêu. Họ tưởng thế là năng suất, nhưng thực chất là đang bóc lột cỗ máy của chính mình đến mức chực chờ đứt gãy. Càng tham lam nhét đầy cái “Hữu”, hệ thống càng quá tải. Ta bắt buộc phải chừa lại cho mình những khoảng “Vô” – những quãng thời gian tĩnh lặng, tắt điện thoại, không toan tính, không làm gì cả. Chính trong khoảng trống êm ái ấy, bộ não tự động sắp xếp lại những ngổn ngang, tái tạo nội lực và sinh ra những góc nhìn sáng suốt nhất. Giữ được cái Vô, cái Hữu mới trơn tru bền bỉ.
Làm sao để đo lường và thấu hiểu một thế giới đan xen giữa Vô và Hữu? Lão Tử trao cho ta hai trạng thái tùy chỉnh của tâm trí: “Cố thường vô dục dĩ quan kỳ diệu. Thường hữu dục dĩ quan kỳ kiếu.”
“Dục” không đơn thuần là lòng tham, nó là những định kiến, mục đích chủ quan và kỳ vọng của cái tôi.
“Vô dục” là trạng thái tâm phẳng lặng như mặt hồ không gợn sóng. Ta gạt bỏ mọi lăng kính phán xét, không ép sự việc phải diễn ra theo ý mình. Lúc đó, ta nhìn thấy “kỳ diệu” – bản chất tự nhiên, bức tranh toàn cảnh và sự thật thẳm sâu đang lẩn khuất sau bề mặt hiện tượng.
Nhưng sống giữa thế gian cọ xát, ta không thể cứ trôi nổi mãi trong cõi tĩnh lặng. Ta phải có lúc “Hữu dục”. Đó là khi khởi lên một điểm nhìn tập trung để tháo gỡ vấn đề thực tại. Tâm trí thu hẹp lại để nhìn rõ “kỳ kiếu” – những điểm nghẽn, những sai số, ranh giới và chi tiết của từng sự việc.
Sự thâm sâu của người trưởng thành nằm ở chỗ biết ra vào nhịp nhàng giữa hai trạng thái này.
Trong tổ ấm gia đình, bao nhiêu đau khổ bùng lên chỉ vì ta đặt quá nhiều kỳ vọng (hữu dục) lên bạn đời hay con cái. Nếu biết lùi lại, dùng ánh mắt “vô dục” – gạt bỏ áp lực bắt họ phải hoàn hảo hay sống theo khuôn mẫu của mình – ta mới chạm tới phần “kỳ diệu”. Ta bao dung thấu hiểu những rạn nứt và sự nỗ lực thầm lặng của họ. Nhưng khi quay lại với nếp sống hàng ngày, ta lại linh hoạt dùng “hữu dục” để thiết lập ranh giới, uốn nắn những thói quen lệch lạc, rèn giũa nếp nhà. Vô dục để bao dung rộng lớn, còn Hữu dục để hành động có trách nhiệm.
Khi đối diện với biến cố, đổ vỡ chốn thương trường hay đường đời, nếu cứ bám víu vào câu hỏi “tại sao lại là tôi” (hữu dục), ta sẽ chết chìm trong uất hận. Buộc phải tĩnh lại, dùng tâm vô dục để nhìn sự luân chuyển. Hợp tan, được mất vốn chỉ là nhịp thở của tự nhiên. Thấy được bức tranh toàn cảnh ấy, lòng tự khắc bình thản, chấp nhận nghịch cảnh mà không tốn sức chống cự. Khi bão trong lòng đã êm, ta mới lôi cái tâm “hữu dục” ra soi chiếu sắc bén: Nút thắt ở đâu? Khắc phục hậu quả từng bước thế nào để tiếp tục đứng thẳng mà đi?
Cầm lên được, đặt xuống được. Giữ tâm tĩnh tại để dung chứa cuộc đời, và dùng lý trí sắc bén để tháo gỡ từng vấn đề của thực tại. Đó là Vô Vi.
Lão Tử khép lại chương 1 bằng cú đúc kết hoàn hảo: “Thử lưỡng giả đồng xuất nhi dị danh. Đồng vị chi Huyền. Huyền chi hựu huyền. Chúng diệu chi môn.”
Vô và Hữu, tĩnh và động, khoảng trống và vật chất… con người quen thói nhị nguyên thường thấy chúng là những thái cực cắn xé nhau. Nhưng sự thật, chúng “đồng xuất” – sinh ra từ cùng một cái nôi, nương tựa vào nhau để duy trì bánh xe sự sống. Chỉ vì bộ não của chúng ta phân mảnh, tự ý gắn cho chúng những cái tên khác nhau (“dị danh”) nên mới tự chuốc lấy mâu thuẫn.
Sự hợp nhất tận cùng này được gọi là “Huyền” – một màu đen thẳm sâu. Giống như khi nhìn vào một khoảng không tối mịt, mắt ta không còn phân biệt được ranh giới của vật này với vật kia, vạn vật hòa quyện làm một. Bản chất của quy luật tự nhiên tinh vi và mộc mạc đến mức không thể dùng cái nhìn nông cạn bề ngoài để thấu triệt.
Và thế giới này luôn vận động “Huyền chi hựu huyền” – hiểu được một tầng, đào xuống lại thấy những tầng sâu thẳm hơn nữa. Nó đòi hỏi chúng ta một thái độ khiêm nhường tuyệt đối trước tự nhiên, không bao giờ tự mãn hay đóng khung sự hiểu biết của mình.
Chương đầu tiên của Đạo Đức Kinh mộc mạc dọn dẹp sạch sẽ mảnh đất tư duy chật hẹp. Nó đập tan sự bám chấp vào danh xưng, vỏ bọc. Nó lật ngược hệ giá trị, khuyên ta biết nâng niu những khoảng trống tĩnh lặng vô hình ngang bằng với vật chất hữu hình. Bất kể là xây dựng sự nghiệp, làm ra một sản phẩm phục vụ con người hay đối đãi nhân sinh, tất thảy đều cần nương theo chiều của tự nhiên. Tháo gỡ mọi biến cố bằng sự cân bằng êm ái, mang lại giá trị bền vững cho đời mà chẳng cần một chút gồng mình khiên cưỡng. Ấy chính là nét đẹp sâu sắc của Đạo Vô Vi.





